Trang web này sử dụng cookie để đảm bảo hoạt động ổn định và phân tích lưu lượng truy cập. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong chính sách sử dụng cookie.

    Từ điển bất động sản
    Từ điển thuật ngữ

    Từ điển bất động sản

    Tổng hợp các thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực thế chấp, bất động sản và tài chính.

    B

    Bất động sản (nemovitost)

    Bất động sản

    Đất đai hoặc công trình gắn liền với đất bằng nền móng cố định, hoặc quyền xây dựng. Bất động sản đóng vai trò là tài sản thế chấp (bảo đảm) cho khoản vay.

    C

    Cố định lãi suất (fixace)

    Thế chấp

    Khoảng thời gian lãi suất thế chấp không thay đổi. Các kỳ cố định phổ biến là 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm. Khi hết kỳ cố định, ngân hàng sẽ đưa ra mức lãi suất mới.

    Xem thêm:

    D

    DSTI

    Tài chính

    Debt Service to Income — tỷ lệ giữa tổng các khoản trả góp hằng tháng của mọi khoản vay so với thu nhập ròng hằng tháng. Ngân hàng Quốc gia Séc (ČNB) khuyến nghị giới hạn 45 %.

    Xem thêm:

    DTI

    Tài chính

    Debt to Income — tỷ lệ giữa tổng nợ so với thu nhập ròng hằng năm. Ngân hàng Quốc gia Séc (ČNB) khuyến nghị không vượt quá 8,5 lần.

    Xem thêm:

    Diện tích sàn (podlahová plocha)

    Bất động sản

    Tổng diện tích sàn của căn hộ hoặc ngôi nhà tính bằng mét vuông. Không bao gồm ban công, lô gia, tầng hầm và ga ra (những phần này được ghi riêng).

    Đ

    Định giá bất động sản (odhad nemovitosti)

    Bất động sản

    Việc thẩm định chuyên môn giá trị thị trường của bất động sản do chuyên gia hoặc thẩm định viên thực hiện. Đây là phần bắt buộc trong quy trình phê duyệt thế chấp.

    Đăng ký vào sổ địa bạ (vklad do katastru)

    Pháp lý

    Việc đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền thế chấp tài sản vào sổ địa bạ. Cơ quan địa bạ có 30 ngày để quyết định về việc đăng ký.

    Xem thêm:

    G

    Giải ngân khoản vay (čerpání úvěru)

    Thế chấp

    Việc chuyển số tiền thế chấp đã được phê duyệt vào tài khoản của người bán hoặc vào tài khoản ký quỹ. Có thể giải ngân một lần hoặc theo từng giai đoạn (đối với xây dựng).

    Gia hạn cố định lãi suất (refixace)

    Thế chấp

    Quá trình xác định mức lãi suất mới sau khi kết thúc kỳ cố định. Khách hàng có thể chấp nhận đề nghị của ngân hàng hoặc tái cấp vốn tại ngân hàng khác.

    Xem thêm:

    H

    Hợp đồng mua bán (kupní smlouva)

    Pháp lý

    Văn bản pháp lý chuyển quyền sở hữu bất động sản từ người bán sang người mua. Hợp đồng phải được lập thành văn bản và chữ ký phải được chứng thực chính thức.

    K

    Khấu trừ nợ gốc (amortizace)

    Tài chính

    Việc trả dần nợ gốc của khoản vay bằng các khoản trả góp định kỳ. Mỗi khoản trả góp bao gồm một phần nợ gốc và tiền lãi, trong đó tỷ lệ nợ gốc tăng dần theo thời gian.

    Xem thêm:

    Khoản trả góp cố định (anuita)

    Tài chính

    Khoản trả góp thế chấp định kỳ không đổi, bao gồm cả phần nợ gốc lẫn tiền lãi. Số tiền trả góp giữ nguyên trong suốt thời gian cố định lãi suất.

    Xem thêm:

    Khả năng trả nợ (bonita)

    Tài chính

    Khả năng trả nợ của khách hàng. Ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ dựa trên thu nhập, chi tiêu, các khoản nợ hiện có và những yếu tố khác.

    Xem thêm:

    Ký quỹ (úschova)

    Pháp lý

    Việc gửi giữ an toàn số tiền mua bán tại bên thứ ba (luật sư, công chứng viên, ngân hàng) trong quá trình bán bất động sản. Hình thức này bảo vệ cả hai bên giao dịch.

    L

    LTV

    Tài chính

    Loan to Value — tỷ lệ giữa số tiền vay thế chấp so với giá trị bất động sản thế chấp. LTV càng thấp, điều kiện vay càng tốt. Hầu hết các ngân hàng cho vay đến 80 % LTV.

    Xem thêm:

    Lãi suất (úroková sazba)

    Tài chính

    Giá của việc vay tiền, tính theo phần trăm trên số nợ mỗi năm. Với thế chấp, lãi suất được cố định trong một khoảng thời gian nhất định. Lãi suất ảnh hưởng đến số tiền trả góp hằng tháng.

    Xem thêm:

    Q

    Quyền địa dịch (věcné břemeno)

    Pháp lý

    Quyền của bên thứ ba đối với bất động sản của người khác (ví dụ quyền đi qua, quyền cư trú trọn đời). Quyền này được ghi vào sổ địa bạ và chuyển theo bất động sản.

    Xem thêm:

    Quyền thế chấp tài sản (zástavní právo)

    Pháp lý

    Quyền của ngân hàng đối với bất động sản thế chấp, dùng làm bảo đảm cho khoản vay. Trong trường hợp không trả nợ, ngân hàng có thể bán đấu giá bất động sản.

    Xem thêm:

    R

    RPSN

    Tài chính

    Tỷ lệ chi phí hằng năm — tổng chi phí của khoản vay tính theo phần trăm, bao gồm tiền lãi và mọi khoản phí. RPSN phản ánh giá của khoản vay chính xác hơn so với chỉ riêng lãi suất.

    Xem thêm:

    Ràng buộc bảo hiểm (vinkulace pojistky)

    Thế chấp

    Việc ràng buộc quyền nhận tiền bồi thường từ bảo hiểm bất động sản cho ngân hàng. Đây là điều kiện bắt buộc để giải ngân khoản thế chấp.

    S

    Sổ địa bạ (katastr nemovitostí)

    Pháp lý

    Sổ đăng ký công khai do nhà nước quản lý, ghi nhận quyền sở hữu bất động sản, quyền thế chấp tài sản, quyền địa dịch và các thông tin khác.

    Xem thêm:

    T

    Trái phiếu thế chấp (hypoteční zástavní list)

    Tài chính

    Trái phiếu được bảo đảm bằng các khoản phải thu từ những khoản vay thế chấp. Đây là nguồn vốn để các ngân hàng tài trợ cho thế chấp.

    Trả nợ trước hạn (předčasné splacení)

    Thế chấp

    Việc trả một phần hoặc toàn bộ khoản thế chấp trước khi hết thời hạn. Tại Séc, bạn có thể trả đến 25 % nợ gốc mỗi năm mà không mất phí. Có thể trả toàn bộ không mất phí khi thay đổi kỳ cố định lãi suất.

    Xem thêm:

    Tái cấp vốn (refinancování)

    Thế chấp

    Việc chuyển khoản thế chấp hiện có sang ngân hàng khác với điều kiện tốt hơn. Thường được thực hiện khi gia hạn cố định lãi suất, lúc đó bạn có thể chuyển mà không mất phí.

    Xem thêm:

    Thời hạn vay (splatnost)

    Thế chấp

    Tổng thời gian trả khoản thế chấp. Thông thường 15–30 năm, tối đa 40 năm. Thời hạn dài hơn đồng nghĩa với khoản trả góp thấp hơn nhưng tổng tiền lãi cao hơn.

    Xem thêm: